drew barrymore show time slot
Time option: Restrict or allow access for a specific time slot
Time slot · Điện tử & viễn thông · Kỹ thuật chung. khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot ...
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
TIME SLOT in Vietnamese Translation
Examples of using time slot in a sentence and their translations. Which time slot. - Time slot là gì.
Review Show Tinh hoa Bắc Bộ - show diễn thực cảnh đầy ấn tượng -
Show Tinh hoa Bắc Bộ là show diễn thực cảnh đầu tiên tại Việt Nam. Show diễn tái hiện lại những tinh hoa văn hoá Bắc Bộ thời xưa một cách chân thực và sống động. Được nhiều khán giả hết lời khen ngợi, đã đạt nhiều kỷ lục và được mệnh danh là “show […]